Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cá nục" (1)

cá nục
phát
Tiếng Anh Danh từcarangidae
Từ vựng của tôi
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
Horse mackerel are small but plentiful.

swap_horiz Từ liên quan "cá nục" (1)

cá nục vân vàng
phát
Tiếng Anh Danh từWhite trevally / striped jack
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "cá nục" (1)

Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
Horse mackerel are small but plentiful.